Giới thiệu Catopedia

Catopedia là bách khoa toàn thư miễn phí về mèo, song ngữ Việt - Anh, dành cho người đang nuôi, sắp nuôi và yêu mèo.

Nội dung và nguồn

Mỗi trang giống do Catopedia tự viết, dựa trên chuẩn giống của các hiệp hội mèo lớn (những tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống, như CFA ở Mỹ hay GCCF ở Anh), các tổ chức thú y và phúc lợi động vật, và các nghiên cứu khoa học. Mọi dữ kiện đều ghi nguồn ở cuối trang. Wikipedia chỉ dùng để tham khảo, không chép nội dung. Gặp chữ viết tắt lạ? Xem Giải thích thuật ngữ bên dưới.

Ảnh

Ảnh mèo lấy từ Wikimedia Commons (kho ảnh tự do của Wikipedia), chỉ dùng ảnh có giấy phép cho phép dùng lại miễn phí (CC0, phạm vi công cộng, CC BY, CC BY-SA), luôn ghi rõ tác giả và giấy phép. Xem Nguồn ảnh & giấy phép.

Thông tin sức khỏe

Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Giải thích thuật ngữ

Các chữ viết tắt và từ chuyên môn hay gặp trên Catopedia, giải thích bằng lời thường.

Hiệp hội mèo giống

CFA (Cat Fanciers' Association)
Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo.
TICA (The International Cat Association)
Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA.
FIFe (Fédération Internationale Féline)
Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu.
GCCF (Governing Council of the Cat Fancy)
Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910).
WCF (World Cat Federation)
Liên đoàn mèo thế giới, trụ sở ở Đức, tập hợp các hội mèo giống ở nhiều nước.

Tổ chức thú y & phúc lợi

iCatCare (International Cat Care)
Tổ chức từ thiện ở Anh chuyên về sức khỏe và phúc lợi của mèo.
AAFP (American Association of Feline Practitioners)
Hiệp hội các bác sĩ thú y chuyên về mèo ở Mỹ; soạn các hướng dẫn chăm sóc mèo cho bác sĩ.
ASPCA (American Society for the Prevention of Cruelty to Animals)
Hội chống ngược đãi động vật của Mỹ; có trung tâm tư vấn ngộ độc cho thú cưng.
WSAVA (World Small Animal Veterinary Association)
Hiệp hội thú y thú nhỏ thế giới; ra hướng dẫn chung về dinh dưỡng và tiêm phòng.
VetCompass
Chương trình nghiên cứu của Đại học Thú y Hoàng gia Anh, phân tích hồ sơ khám bệnh ẩn danh từ hàng trăm phòng khám ở Anh.

Bệnh & sức khỏe

HCM (Hypertrophic cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim phì đại: thành tim dày lên, là bệnh tim hay gặp nhất ở mèo.
PKD (Polycystic kidney disease)
Bệnh thận đa nang: nhiều túi dịch mọc trong thận, di truyền từ bố mẹ; có xét nghiệm gen.
PRA (Progressive retinal atrophy)
Teo võng mạc tiến triển: bệnh di truyền làm mắt kém dần, có thể dẫn tới mù.
FIP (Feline infectious peritonitis)
Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo, do một chủng virus corona của mèo biến đổi gây ra; bệnh nặng, cần bác sĩ thú y.
FLUTD (Feline lower urinary tract disease)
Nhóm bệnh ở bàng quang và đường tiểu dưới của mèo: đi tiểu khó, đau, có máu.
FIV (Feline immunodeficiency virus)
Virus suy giảm miễn dịch ở mèo, lây chủ yếu qua vết cắn khi mèo đánh nhau; không lây sang người.
FeLV (Feline leukaemia virus)
Virus bệnh bạch cầu ở mèo, lây qua nước bọt khi mèo sống chung, liếm nhau hay cắn nhau; có vắc-xin.
BAER (Brainstem auditory evoked response)
Xét nghiệm đo phản ứng của não với âm thanh để biết mèo nghe được không; nhanh và không đau.
Brachycephaly (mặt tịt)
Mặt phẳng, mũi ngắn; có thể khiến mèo khó thở, chảy nước mắt, khó ăn.
Thiếu men pyruvate kinase
Bệnh di truyền làm hồng cầu dễ vỡ, gây thiếu máu từng đợt; có xét nghiệm gen.
Loạn sản xương sụn
Sụn và xương phát triển bất thường, gây đau khớp, cứng chân, đuôi; gắn với gen làm tai cụp.
Mặt ngắn (mặt tịt)
Mặt phẳng, mũi ngắn; có thể khiến mèo khó thở, chảy nước mắt, khó ăn.

Di truyền & số liệu

Colorpoint (điểm màu)
Kiểu lông sáng màu ở thân, đậm màu ở mặt, tai, chân và đuôi, như mèo Xiêm.
Lông ticked
Mỗi sợi lông có nhiều dải sáng tối xen kẽ, nên bộ lông trông lấm tấm, không có vằn rõ.
Cobby
Dáng người ngắn, chắc nịch, ngực rộng, chân ngắn.
F1, F2…
Số thế hệ tính từ tổ tiên hoang dã: F1 có bố hoặc mẹ là mèo hoang (ví dụ linh miêu serval), F2 là đời cháu.
Nhiễm sắc thể thường
Gen nằm trên nhiễm sắc thể không quyết định giới tính, nên mèo đực và cái có khả năng mang như nhau.
ADN (DNA)
Vật chất di truyền trong tế bào; xét nghiệm ADN cho biết mèo có mang một gen bệnh hay không.
Trung vị
Con số ở giữa: một nửa số mèo sống ngắn hơn, một nửa sống lâu hơn con số này.
Khoảng tứ phân vị
Khoảng giữa của dữ liệu: một nửa số mèo ở giữa nằm trong khoảng này.
Phả hệ
Giấy ghi tổ tiên nhiều đời của một con mèo giống, do hiệp hội mèo cấp.
Gen trội
Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra.
Gen lặn
Phải nhận gen từ cả bố và mẹ thì đặc điểm mới hiện ra; mèo chỉ mang một bản vẫn trông bình thường.
Lai xa
Cho mèo giống phối với mèo giống khác hoặc mèo nhà để làm nguồn gen đa dạng, khỏe hơn.