Giống mèo · Nhật Bản

Mèo cụt đuôi Nhật Bản (Japanese Bobtail)

3 phút đọcCập nhật 02/10/2026
Mèo Bobtail Nhật trắng đốm màu nằm sấp trên sàn, mắt nheo
Xem 5 ảnh
Ảnh: jonny-mt · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Mèo cụt đuôi Nhật Bản (Japanese Bobtail) là giống mèo cổ của Nhật, thanh lịch, năng động và rất tình cảm [1]. Chiếc đuôi ngắn xù như cục bông là do một Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ , không phải do cắt, và mỗi chiếc đuôi độc nhất như dấu vân tay [1]. Giống được CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ [1], TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ [3] và FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ [2] công nhận; FIFe chỉ công nhận bản lông ngắn [2].

Mục lục (10 phần)
  1. Nguồn gốc
  2. Ngoại hình
  3. Thư viện ảnh
  4. Tính cách
  5. Chăm sóc riêng
  6. Sức khỏe thường gặp
  7. Sự thật về mèo
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Giống tương tự
  10. Nguồn tham khảo

Thông tin nhanh

Nguồn gốc
Nhật Bản, từ thời Trung cổ
Cân nặng
~2,3–4,5 kg (đực to hơn)
Tuổi thọ
~9–13+ năm
Bộ lông
ngắn hoặc dài
Mức năng động
cao
Chi tiết & nguồn
Kích thước
Trung bình, thon, cơ bắp, chân dài [1][2]
Cân nặng
TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ : mèo đực khoảng 3,6–4,5 kg, mèo cái khoảng 2,3–3,2 kg (cái 5–7 lb, đực 8–10 lb) [5]
Tuổi thọ
TICA ước tính 9–13 năm trở lên [5]
Bộ lông
Lông ngắn hoặc dài, không có lớp lót, ít rụng [1]

Đặc điểm (thang 1–5)

Mức năng động
5/5
Rụng lông
1/5
Cần chải lông
1/5
Hợp trẻ em
5/5
Hay kêu
3/5
Độc lập
3/5

Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ và FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ , không phải số đo

Được các hiệp hội mèo lớn công nhận

Hiệp hội mèo giống là tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống. Chạm vào tên viết tắt để xem giải thích.

CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ MỹCó
TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ quốc tế, gốc MỹCó
FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ châu ÂuCó
GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ Anh-

FIFe chỉ công nhận bản lông ngắn (JBS), từ năm 1989 [2]. GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ : chờ đối chiếu.

Nguồn gốc

Mèo đuôi cụt xuất hiện trong tranh cuộn, tranh in và chạm khắc Nhật Bản từ thời Trung cổ, và được cho là đến từ Triều Tiên từ thế kỷ 6 [1]. Ban đầu chỉ giới quý tộc trong triều mới được nuôi, cho tới năm 1602, khi một sắc lệnh buộc thả mọi con mèo ra đường để diệt chuột đang đe dọa nghề nuôi tằm [1]. Từ đó mèo đuôi cụt lan khắp nước, giao phối với mèo đường phố, và đuôi cụt trở thành nét đặc trưng của phần lớn mèo Nhật [1]. FIFe cho biết giống được cho là bắt nguồn từ quần thể mèo đuôi gập phổ biến khắp Đông Nam Á và miền nam Trung Quốc [2]. Những con đầu tiên được đưa sang Mỹ năm 1968; bản lông ngắn được CFA cho thi vô địch năm 1976, bản lông dài năm 1993 [1]. FIFe công nhận bản lông ngắn từ năm 1989 [2].

Ngoại hình

  • Đuôi: để thi, đuôi phải thấy rõ và không dài quá 3 inch (khoảng 7,6 cm) tính từ thân; vì các đốt có thể cuộn lại nên đuôi thật có thể dài hơn [1]. Lông đuôi xòe ra như cục bông [2].
  • Đầu: hình tam giác, dài bằng rộng; gò má cao, mũi dài, mắt to hình bầu dục hơi xếch [1][2].
  • Thân: trung bình, xương thanh, chân dài, tai to dựng đứng [1].
  • Lông: ngắn hoặc dài, không có lớp lót [1].
  • Màu: mọi màu; truyền thống là hai màu và mi-ke (tam thể) [1].

Tính cách

Mèo cụt đuôi Nhật Bản tò mò, thông minh, giỏi giải quyết vấn đề, thích chơi và rất nhanh nhẹn [1]. Chúng năng động, mau chán, nên là nguồn giải trí và cũng là thú cưng tình cảm [1]. Chúng hòa hợp với chó và trẻ ở mọi lứa tuổi; mèo khác đôi khi cần thời gian làm quen [1]. Giống cần được quan tâm, chơi cùng nhiều và sẽ tự đòi nếu thiếu [1]. Giọng nhỏ, nhiều âm điệu, "trò chuyện" mà không ồn [1]. FIFe còn ghi nhận giống này rất thích nước [2].

Chăm sóc riêng

  • Lông: ít rụng; lông ngắn chải bằng lược bọ chét vài lần mỗi tháng, lông dài chải thường xuyên hơn bằng lược răng dài [1].
  • Đuôi: luôn cầm nhẹ tay vì đuôi nhạy cảm [1].
  • Vận động: đồ chơi, trò chơi tương tác, chỗ nhảy cao [1].

Sức khỏe thường gặp

  • Đuôi: CFA chưa ghi nhận bất thường nào liên quan tới chiếc đuôi đặc trưng [1].
  • Nhìn chung: giống tự nhiên, khỏe, không có vấn đề sức khỏe riêng theo CFA [1].
  • Đa dạng di truyền: người nhân giống nhập thêm mèo đường phố Nhật và dùng xét nghiệm gen để giữ nguồn gen khỏe [1].
  • Tuổi thọ: TICA ước tính 9–13 năm trở lên [5].

Thông tin trên chỉ để tham khảo; hãy hỏi bác sĩ thú y cho mọi vấn đề cụ thể.

Đừng nhầm với…

  • Mèo Manx: cụt đuôi do gen khác, có thể đi kèm Manx syndrome [4].
  • Mèo ta đuôi cụt hoặc đuôi gập: FIFe cho biết mèo đuôi gập phổ biến ở Đông Nam Á [2]; đuôi ngắn không đủ để xác định giống.

Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.

Sự thật về mèo

  • Sắc lệnh năm 1602 đưa mèo ra phố bảo vệ nghề tằm [1].
  • Mỗi chiếc đuôi cụt là độc nhất [1].
  • "Mi-ke" nghĩa là tam thể [1].

Câu hỏi thường gặp

Đuôi cụt của mèo Nhật Bản có ảnh hưởng sức khỏe không?

CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ cho biết chưa ghi nhận bất thường nào liên quan tới chiếc đuôi này; đuôi cụt do một Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ , không phải do cắt [1]. Đuôi vẫn nhạy cảm, nên cầm nhẹ tay [1].

Mèo cụt đuôi Nhật Bản khác mèo Manx thế nào?

Hai giống đuôi ngắn do hai gen khác nhau. Mèo cụt đuôi Nhật Bản có thân thon, chân dài, đuôi xù như cục bông [1][2]; mèo Manx thân tròn, thường không có đuôi, và gen cụt đuôi của Manx có thể gây Manx syndrome [4].

Mèo cụt đuôi Nhật Bản có hợp với gia đình không?

Có. CFA cho biết giống hòa hợp với chó và trẻ ở mọi lứa tuổi, dù mèo khác đôi khi cần thời gian làm quen [1]. Chúng năng động và cần được chơi, tương tác nhiều [1].

Giống tương tự

Mèo Xiêm màu chocolate point nằm trên thanh gỗ ngoài vườn, quay đầu nhìn sang
7 ảnh

Mèo Xiêm

Rất hay "nói chuyện", tình cảm, năng động, cần nhiều sự…

Siamese

Thái Lan

Ít rụng lôngNăng động
Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ trắng muốt, mắt xanh, đuôi xù, nền đen
7 ảnh

Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ

Rất tương tác, tình cảm, thích "giúp" chủ, độc lập vừa…

Turkish Angora

Thổ Nhĩ Kỳ

Ít rụng lôngNăng động

Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) - tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.

Nguồn tham khảo

  1. CFA, Japanese Bobtail (breed profile & standard)
  2. FIFe, Japanese Bobtail (breed profile; JBS recognised since 1989)
  3. TICA, Browse All Breeds (Japanese Bobtail listed)
  4. CFA, Manx (breed profile; Manx syndrome)
  5. TICA, Japanese Bobtail (breed profile)

Truy cập: 2026-10-02

CFA, TICA, FIFe, GCCF là các hiệp hội mèo giống lớn ở Mỹ, châu Âu và Anh. Xem giải thích thuật ngữ

Nội dung do Catopedia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.