Giống mèo · Scotland
Mèo tai cụp Scotland (Scottish Fold)

Mèo tai cụp Scotland (Scottish Fold) có đôi tai gập về phía trước ôm sát đầu, làm khuôn mặt tròn và đôi mắt to tròn trông như mắt cú [1]. Chúng hiền, điềm tĩnh, quấn chủ nhưng không đòi hỏi [1]. Đột biến gây tai cụp cũng ảnh hưởng tới sụn và xương; xem khung lưu ý bên dưới [2][3]. Giống được CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ và TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ công nhận [1][7], nhưng không có trong danh sách của FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ và GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ [5][6].
Mục lục (10 phần)
Thông tin nhanh
- Nguồn gốc
- Scotland (vùng Tayside, 1961)
- Cân nặng
- ~2,5–6 kg
- Tuổi thọ
- ~11–15 năm
- Bộ lông
- ngắn hoặc dài
- Mức năng động
- thấp
Chi tiết & nguồn
Đặc điểm (thang 1–5)
- Mức năng động
- 2/5
- Rụng lông
- 3/5
- Cần chải lông
- 2/5
- Hợp trẻ em
- 4/5
- Hay kêu
- 2/5
- Độc lập
- 3/5
Căn cứ: Ước lượng biên tập dựa trên mô tả của CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ , không phải số đo
Được các hiệp hội mèo lớn công nhận
Hiệp hội mèo giống là tổ chức giữ sổ phả hệ và đặt chuẩn cho từng giống. Chạm vào tên viết tắt để xem giải thích.
| CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ Mỹ | Có |
|---|---|
| TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ quốc tế, gốc Mỹ | Có |
| FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ châu Âu | Không |
| GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ Anh | Không |
Nguồn gốc
Năm 1961, người chăn cừu William Ross phát hiện cô mèo tai cụp đầu tiên ở một trang trại vùng Tayside, Scotland. Đó là Susie, một cô mèo trắng mắt màu đồng [1]. Susie chỉ đẻ một lứa, nên chính con gái của nó là Snooks trở thành mèo cái nền móng. Snooks được phối với một con mèo nhà rồi với mèo Anh lông ngắn, và cả hai lứa đều có mèo con tai cụp [1]. Tai cụp do một Gen trội: Chỉ cần nhận một bản gen từ bố hoặc mẹ là đặc điểm đã hiện ra. Xem mọi thuật ngữ , được xem là đột biến tự nhiên [1]. CFA cho mèo tai cụp lông ngắn thi championship năm 1978 và lông dài năm 1992. Năm 2022, mèo tai thẳng cùng giống cũng được chấp nhận, nên giống hiện có bốn nhóm [1].
Ngoại hình
- Tổng thể: "tròn" là từ hay được dùng nhất. Cỡ trung bình, thân tròn đầy, chân khỏe [1].
- Đầu và tai: đầu rất tròn vì đôi tai gập ôm sát như chiếc mũ. Đầu tai cũng bo tròn; tai cụp không ảnh hưởng thính giác [1].
- Mắt: rất tròn, sáng [1].
- Đuôi: dài vừa đến dài, cân đối với thân. CFA khuyên kiểm tra nhẹ nhàng độ linh hoạt của đuôi thường xuyên [1].
- Lông: có cả lông ngắn và lông dài [1].
Thư viện ảnh
7 ảnh · chạm để phóng to- (phóng to, ảnh 1/7)

- (phóng to, ảnh 2/7)

- (phóng to, ảnh 3/7)

- (phóng to, ảnh 4/7)

- (phóng to, ảnh 5/7)

- (phóng to, ảnh 6/7)

- (phóng to, ảnh 7/7)

Ảnh: Wikimedia Commons - tác giả & giấy phép hiện khi phóng to và tại Nguồn ảnh.
Tính cách
Mèo tai cụp là những chú mèo "ở nhà" dễ chịu, thích được quan tâm nhưng không đòi hỏi [1]. Chúng ít kêu nhưng không thụ động, sẵn sàng chơi trò nhặt đồ [1]. Với người lạ và mèo lạ, chúng có thể dè dặt lúc đầu [1]. Mèo tai cụp quấn chủ, tính tình ổn định, thường kiên nhẫn với trẻ em, hay đi theo chủ quanh nhà nhưng hiếm khi làm phiền [1]. Chúng không hợp bị để một mình lâu [1].
Chăm sóc riêng
- Chải lông mỗi tuần một lần với lông ngắn; lông dài cần chải thường xuyên hơn để tránh rối. Giống này rụng lông quanh năm, nhiều hơn vào mùa xuân và mùa thu [1].
- Theo dõi khớp: để ý dáng đi, khả năng nhảy và độ linh hoạt của đuôi [1][2].
- Nhà ở thân thiện với khớp: giường đặt thấp hoặc có bậc lên, bát ăn nâng cao, khay vệ sinh thành thấp, đường dốc và thảm chống trơn [2].
Sức khỏe thường gặp
- Loạn sản xương sụn (osteochondrodysplasia): đột biến gây tai cụp, một biến thể trội trên gen TRPV4 [3], cũng làm sụn và xương phát triển bất thường. Hậu quả là viêm khớp có thể nặng và đau [2].
- Mức độ khác nhau: có con không có dấu hiệu đau, có con bị nhẹ rồi nặng dần. Bệnh có thể làm dính khớp ở đuôi, cổ chân, đầu gối [2].
- Chẩn đoán và điều trị: bác sĩ thú y dựa vào khám và chụp X-quang. Chưa có cách chữa bệnh gốc, nhưng có thể kiểm soát cơn đau bằng thuốc [2].
- Tuổi thọ: purina UK ước tính 11–15 năm [10].
Nếu mèo đi cứng, khập khiễng, ngại nhảy, hay trốn hoặc ít liếm lông, hãy tham khảo bác sĩ thú y.
Đừng nhầm với…
- Scottish Straight: cùng giống nhưng tai thẳng; CFA chấp nhận từ năm 2022 [1], TICA liệt kê riêng [7].
- Mèo Anh lông ngắn: cũng mặt tròn, mắt tròn, nhưng tai dựng [8].
- Mèo tai xoăn Mỹ: tai cong ngược ra phía sau, ngược chiều với tai cụp [9].
Tham khảo bác sĩ thú y. Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ thú y.
Sự thật về mèo
Câu hỏi thường gặp
Mèo tai cụp có bị bệnh gì không?
Cùng đột biến làm tai gập cũng ảnh hưởng sụn và xương, gây Loạn sản xương sụn: Sụn và xương phát triển bất thường, gây đau khớp, cứng chân, đuôi; gắn với gen làm tai cụp. Xem mọi thuật ngữ và viêm khớp có thể đau. Mức độ khác nhau giữa các con [2][3]. Bác sĩ thú y chẩn đoán qua khám và chụp X-quang, và có thể giúp kiểm soát cơn đau [2].
Làm sao biết mèo tai cụp bị đau khớp?
Các dấu hiệu iCatCare (International Cat Care): Tổ chức từ thiện ở Anh chuyên về sức khỏe và phúc lợi của mèo. Xem mọi thuật ngữ liệt kê gồm: ngại vận động, đi cứng, khập khiễng, khó nhảy lên xuống đồ đạc, hay trốn, ăn ít, đi vệ sinh ngoài khay và ít liếm lông hơn [2]. CFA (Cat Fanciers' Association): Hiệp hội những người nuôi mèo thuần chủng lớn nhất thế giới, ở Mỹ. Họ giữ sổ phả hệ, đặt chuẩn giống và tổ chức thi mèo. Xem mọi thuật ngữ cũng khuyên thường xuyên kiểm tra nhẹ nhàng độ linh hoạt của đuôi, vì đuôi cứng có thể là dấu hiệu sớm [1].
Mèo tai cụp có phải mèo Anh lông ngắn không?
Không. Đây là hai giống riêng. Mèo Anh lông ngắn từng được dùng để lai tạo mèo tai cụp nên hai giống trông khá giống nhau, nhưng mèo Anh lông ngắn có tai dựng [1][8].
Vì sao một số hiệp hội không công nhận mèo tai cụp?
Vì lo ngại về bệnh xương khớp đi kèm đột biến tai cụp [2]. FIFe (Fédération Internationale Féline): Liên đoàn mèo quốc tế, tập hợp các hội nuôi mèo giống, chủ yếu ở châu Âu. Xem mọi thuật ngữ và GCCF (Governing Council of the Cat Fancy): Hội đồng mèo giống của Anh, nơi đăng ký mèo thuần chủng lâu đời nhất ở Anh (từ năm 1910). Xem mọi thuật ngữ không có giống này trong danh sách [5][6], trong khi CFA và TICA (The International Cat Association): Hiệp hội mèo quốc tế, gốc ở Mỹ, là một trong những nơi đăng ký mèo giống lớn nhất. Thường công nhận các giống mới sớm hơn CFA. Xem mọi thuật ngữ vẫn công nhận [1][7].
Giống tương tự


Ảnh giống mèo: Wikimedia Commons (CC0 / CC BY / CC BY-SA) - tác giả & giấy phép xem tại Nguồn ảnh.
Nguồn tham khảo
- CFA, Scottish Fold (breed profile & standard)
- International Cat Care, Scottish Fold osteochondrodysplasia (updated 26 Sep 2025)
- Gandolfi B et al. (2016). A dominant TRPV4 variant underlies osteochondrodysplasia in Scottish fold cats. Osteoarthritis Cartilage 24(8):1441–1450
- International Cat Care, Feline conformational health and welfare in cat breeding (position statement)
- FIFe, Breeds (Scottish Fold not listed)
- GCCF, Cat Breeds (Scottish Fold not listed)
- TICA, Browse All Breeds (lists Scottish Fold and Scottish Straight, short- and longhair)
- CFA, British Shorthair (breed profile & standard)
- CFA, American Curl (breed profile & standard)
- Purina UK, Scottish Fold cat breed information
Truy cập: 2026-10-02
CFA, TICA, FIFe, GCCF là các hiệp hội mèo giống lớn ở Mỹ, châu Âu và Anh. Xem giải thích thuật ngữ
Nội dung do Catopedia biên soạn, tham khảo các nguồn ở trên. Ảnh ghi rõ tác giả và giấy phép bên dưới mỗi hình và tại trang Nguồn ảnh & giấy phép.